gang” in Vietnamese

băng nhómnhóm bạn

Definition

'Băng nhóm' thường chỉ nhóm người cùng hoạt động, đặc biệt là nhóm phạm tội. Trong ngôn ngữ thân mật, nó cũng có thể chỉ nhóm bạn thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong báo chí, 'băng nhóm' thường ám chỉ tội phạm: 'băng nhóm đường phố', 'thành viên băng nhóm'. Nói chuyện hàng ngày, 'cả nhóm' có thể là bạn bè. Gọi một nhóm bình thường là 'băng' có thể vui hoặc đôi khi nghe tiêu cực.

Examples

The police arrested three members of the gang.

Cảnh sát đã bắt ba thành viên của **băng nhóm**.

He got mixed up with a bad gang when he was a teenager.

Anh ấy đã dính vào một **băng nhóm** xấu khi còn là thiếu niên.

That gang controls this part of the city.

**Băng nhóm** đó kiểm soát khu vực này.

I went to the park with the gang after school.

Sau giờ học, tôi đã đi công viên với **nhóm bạn**.

We should get the whole gang together for dinner this weekend.

Chúng ta nên tập hợp **cả nhóm bạn** đi ăn tối cuối tuần này.

Looks like the gang is finally back together.

Có vẻ như **nhóm bạn** cuối cùng cũng đã tụ họp lại rồi.