“gall” in Vietnamese
Definition
'Gall' có thể chỉ sự trơ tráo hay táo bạo một cách thô lỗ; cũng có nghĩa là mật – một loại dịch tiêu hoá do gan tiết ra. Đôi khi cũng biểu đạt sự cay đắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'có sự trơ tráo' thường dùng để nói ai đó quá táo bạo hoặc hỗn láo. 'Mật' thường dùng trong bối cảnh y học hoặc sinh học. Hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày ngoài các cụm quen thuộc.
Examples
Bile is also called gall in biology.
Trong sinh học, mật còn được gọi là **gall**.
She spoke with gall about her manager.
Cô ấy nói về quản lý của mình với đầy **sự trơ tráo**.
Can you believe he had the gall to ask for a raise after missing so many deadlines?
Bạn có tin được không, anh ta dám có **sự trơ tráo** xin tăng lương sau khi bỏ lỡ bao nhiêu hạn chót?
Her criticism had real gall behind it—she didn't hold anything back.
Lời chỉ trích của cô ấy thực sự đầy **sự cay độc**—không hề che giấu gì.
Too much gall in the body can cause illness.
Quá nhiều **mật** trong cơ thể có thể gây ra bệnh.
He had the gall to lie to my face.
Anh ta đã có đủ **sự trơ tráo** để nói dối ngay trước mặt tôi.