“gale” in Vietnamese
Definition
Gió mạnh là luồng gió rất mạnh, mạnh hơn gió nhẹ nhưng không dữ dội như bão.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong dự báo thời tiết, đi biển, hoặc văn chương. 'a gale of laughter' nghĩa là tiếng cười rất lớn. Không dùng cho gió nhẹ hoặc bão lớn.
Examples
A gale can make it hard to walk outside.
Một **cơn gió mạnh** có thể khiến việc đi bộ ngoài trời trở nên khó khăn.
We got caught in a howling gale on our hike.
Chúng tôi bị mắc kẹt trong một **cơn gió hú mạnh** khi đi bộ đường dài.
Suddenly, a gale of laughter filled the room.
Bất ngờ, **một tràng cười lớn** vang lên khắp phòng.
The ferry was canceled because of the force eight gale.
Chuyến phà bị huỷ do **cơn gió mạnh cấp tám**.
The gale blew trees down last night.
Đêm qua, **gió mạnh** đã quật đổ cây cối.
Sailors fear a sudden gale at sea.
Thuỷ thủ sợ một **cơn gió lớn** bất ngờ trên biển.