gained” in Vietnamese

đã đạt đượcđã có đượcđã tăng

Definition

Nhận được, tích lũy hoặc tăng thêm thứ gì đó như kiến thức, cân nặng hoặc lợi thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng ('gained experience', 'gained confidence') và cả vật lý ('gained weight'), không dùng cho tiền. Mang tính trang trọng hơn so với 'got'.

Examples

She gained five kilos last year.

Cô ấy năm ngoái **tăng** năm ký.

He gained a lot of experience at work.

Anh ấy **đã tích lũy** nhiều kinh nghiệm ở nơi làm việc.

We gained new friends at school.

Chúng tôi **đã có thêm** bạn mới ở trường.

She gained a lot of confidence after her presentation.

Cô ấy **đã tự tin hơn** rất nhiều sau bài thuyết trình.

The company gained a huge advantage over its competitors.

Công ty đã **giành được** lợi thế lớn so với đối thủ.

I gained access to the concert through a friend.

Tôi **đã vào được** buổi hòa nhạc nhờ một người bạn.