gain” in Vietnamese

đạt đượctăng

Definition

Nhận được điều gì đó có ích hoặc mong muốn như tiền, kinh nghiệm, sự ủng hộ hay lợi thế. Cũng có thể chỉ sự tăng lên về số lượng, cân nặng, tốc độ hoặc sức mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'gain experience', 'gain weight', 'gain access', 'gain support' được dùng nhiều. 'Gain' trang trọng hơn 'get', thường xuất hiện trong văn bản, tin tức, kinh doanh. Khi nói về tăng cân, 'put on weight' thân mật hơn.

Examples

She wants to gain more experience before changing jobs.

Cô ấy muốn **đạt được** thêm kinh nghiệm trước khi đổi việc.

He gained five kilos last year.

Anh ấy đã **tăng** năm ký vào năm ngoái.

Our team gained an early lead.

Đội chúng tôi đã **dẫn trước** từ sớm.

It took me a while to gain his trust.

Tôi mất một thời gian để **có được** sự tin tưởng của anh ấy.

The video started to gain attention online overnight.

Video đó bắt đầu **thu hút** sự chú ý trên mạng chỉ sau một đêm.

Once the car hit the highway, it quickly gained speed.

Chiếc xe nhanh chóng **tăng** tốc khi vừa vào đường cao tốc.