futures” in Vietnamese

hợp đồng tương lainhững tương lai (số nhiều)

Definition

'Hợp đồng tương lai' là hợp đồng tài chính cho phép bạn mua hoặc bán thứ gì đó ở một mức giá cố định trong tương lai. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa nhiều khả năng về những gì sẽ xảy ra sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tài chính, luôn dùng 'hợp đồng tương lai' ở dạng số nhiều khi nói về sàn giao dịch. Đừng nhầm với nghĩa chung của 'tương lai'. Khi nói 'những tương lai có thể xảy ra', mang ý văn học hoặc giả tưởng.

Examples

Traders buy and sell futures to make a profit.

Các nhà giao dịch mua bán **hợp đồng tương lai** để kiếm lợi nhuận.

She studies different possible futures for the planet.

Cô ấy nghiên cứu các **tương lai** khác nhau của hành tinh.

Futures contracts are traded on the stock exchange.

Các **hợp đồng tương lai** được giao dịch trên sàn chứng khoán.

Nobody can predict all the futures that might come true.

Không ai có thể dự đoán hết mọi **tương lai** có thể xảy ra.

With futures, investors can lock in prices months ahead.

Với **hợp đồng tương lai**, nhà đầu tư có thể chốt giá trước nhiều tháng.

Science fiction writers imagine many strange futures for humanity.

Nhà văn khoa học viễn tưởng tưởng tượng ra nhiều **tương lai** kỳ lạ cho nhân loại.