“furious” in Vietnamese
Definition
Chỉ cảm xúc rất giận dữ, thường do cảm thấy không công bằng hoặc bị sốc. Đôi khi cũng dùng để diễn tả điều gì đó rất mạnh mẽ hoặc dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mạnh hơn 'angry' và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với 'furious about/at/with', như 'furious about the delay'. Không dùng cho trường hợp bực mình nhẹ.
Examples
My dad was furious when I broke his phone.
Bố tôi đã **giận dữ** khi tôi làm vỡ điện thoại của ông ấy.
She looked furious after the meeting.
Cô ấy trông có vẻ **giận dữ** sau cuộc họp.
The teacher was furious about the cheating.
Thầy giáo đã **giận dữ** về việc gian lận.
He was furious at first, but he calmed down later.
Ban đầu anh ấy **giận dữ**, nhưng sau đó đã bình tĩnh lại.
She's going to be furious when she finds out we left without her.
Cô ấy sẽ **giận dữ** khi biết chúng ta đã đi mà không đợi cô ấy.
Customers were furious about the sudden price increase.
Khách hàng đã **giận dữ** về việc tăng giá đột ngột.