“funk” in Vietnamese
Definition
'Funk' chỉ sự buồn bã, tâm trạng xuống tinh thần, cảm giác sợ hãi (giao tiếp thân mật), hoặc một thể loại nhạc có nhịp điệu nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ 'in a funk' dùng để nói đang buồn hay chán nản; dạng thân mật có thể dùng để diễn tả cảm giác sợ. Trong âm nhạc, thật sự chỉ về thể loại funk riêng. Không nhầm với 'funky' nhé.
Examples
He's been in a funk since he lost his job.
Anh ấy đã chìm trong **tâm trạng buồn bã** kể từ khi mất việc.
The band played a lively funk song at the party.
Ban nhạc đã chơi một bài **funk** sôi động tại bữa tiệc.
She got into a funk before her big presentation.
Cô ấy đã rơi vào trạng thái **tâm trạng buồn bã** trước buổi thuyết trình lớn.
Don’t let a little funk ruin your whole week.
Đừng để chút **tâm trạng buồn bã** làm hỏng cả tuần của bạn.
He chickened out—he was in a real funk about talking to her.
Anh ấy đã rút lui—rất **sợ hãi** khi phải nói chuyện với cô ấy.
I love dancing to classic funk when I need a mood boost.
Tôi thích nhảy theo nhạc **funk** kinh điển khi muốn cải thiện tâm trạng.