“fruitcake” in Vietnamese
Definition
Bánh làm từ trái cây khô hoặc ngào đường, các loại hạt và gia vị, thường được thấm rượu. Trong văn nói, cũng chỉ người kỳ quặc hoặc ''tưng tửng''.
Usage Notes (Vietnamese)
'He's a total fruitcake' có nghĩa ai đó hơi điên hay lập dị, thường dùng trong văn nói. Bánh này thường được nhắc tới dịp Giáng sinh, hay bị đùa là không ai chịu ăn nên hay đem tặng lại.
Examples
This fruitcake is full of raisins and nuts.
**Bánh trái cây** này toàn nho khô và các loại hạt.
He's a bit of a fruitcake, but everyone loves him.
Anh ấy hơi **lập dị**, nhưng ai cũng yêu mến.
You'd have to be a complete fruitcake to go skydiving in this weather.
Chỉ có **người lập dị** mới nhảy dù thời tiết này thôi.
I soaked the fruitcake in brandy for a month and it turned out incredible.
Tôi đã ngâm **bánh trái cây** trong rượu brandy một tháng và nó cực kỳ ngon.
My aunt bakes a fruitcake every Christmas.
Dì tôi nướng **bánh trái cây** mỗi dịp Giáng sinh.
Nobody actually eats the fruitcake — it just gets passed around from house to house every year.
Thật ra chẳng ai ăn **bánh trái cây** — cứ thế chuyền tay từ nhà này sang nhà khác mỗi năm.