“frozen” in Vietnamese
Definition
Được làm lạnh ở nhiệt độ rất thấp cho đến khi cứng lại, thường dùng để bảo quản thực phẩm. Cũng dùng để miêu tả cơ thể hoặc bộ phận bị tê liệt do lạnh, sợ hãi hoặc sốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ẩm thực: 'frozen pizza', 'frozen vegetables'. Cụm 'frozen with fear' diễn tả bị sợ đến mức đứng im không động đậy. Trong công nghệ, 'máy bị frozen' nghĩa là máy bị treo, không phản hồi.
Examples
The lake is frozen in winter.
Hồ bị **đóng băng** vào mùa đông.
We bought frozen peas at the store.
Chúng tôi đã mua đậu Hà Lan **đông lạnh** ở cửa hàng.
My hands were frozen after the walk.
Sau khi đi bộ, tay tôi bị **tê cóng**.
I just stood there, frozen with fear.
Tôi chỉ đứng đó, **đứng chôn chân** vì sợ hãi.
Dinner's easy tonight—we're having frozen pizza.
Bữa tối nay dễ thôi—chúng ta ăn pizza **đông lạnh**.
My laptop is frozen again, so I can't send the file.
Laptop của tôi lại bị **đơ** rồi, nên tôi không gửi được file.