frown” in Vietnamese

nhăn mặtcau mày

Definition

Nhíu mày, mặt nhăn lại thường khi lo lắng, tức giận hoặc suy nghĩ căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

'frown' thường dùng như động từ, đôi khi là danh từ. Cụm 'frown at' chỉ thái độ không hài lòng hoặc khó hiểu với ai đó, không nhất thiết là tức giận.

Examples

Please do not frown during the meeting.

Xin đừng **nhăn mặt** trong cuộc họp.

He frowned when he saw the broken glass.

Anh ấy đã **nhăn mặt** khi nhìn thấy kính bị vỡ.

Why do you always frown at me?

Sao lúc nào bạn cũng **nhăn mặt** với tôi vậy?

She gave me a big frown when I was late.

Khi tôi đến muộn, cô ấy đã nhìn tôi với một cái **nhíu mày** lớn.

You don't have to frown—everything will work out fine.

Bạn không cần phải **nhăn mặt**—mọi chuyện sẽ ổn thôi.

When he tries to solve a hard puzzle, he always frowns in concentration.

Khi cố giải một câu đố khó, anh ấy luôn **nhăn mặt** tập trung.