frisk” in Vietnamese

khám ngườilục soát

Definition

Nhanh chóng kiểm tra cơ thể và quần áo của ai đó để tìm vũ khí, đồ bất hợp pháp hoặc đồ bị đánh cắp, thường do công an thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh công an, bảo vệ khi khám xét người. “frisk someone” có nghĩa là kiểm tra người đó. Ít dùng cho ý nghĩa vui đùa. Đừng nhầm với 'risk'.

Examples

The police officer frisked the suspect for weapons.

Cảnh sát đã **khám người** nghi phạm để tìm vũ khí.

Security guards sometimes frisk people at the entrance.

Nhân viên bảo vệ đôi khi **khám người** ở lối vào.

May I frisk your bag before you enter?

Tôi có thể **kiểm tra** túi của bạn trước khi bạn vào không?

They pulled him aside and gave him a quick frisk.

Họ kéo anh ấy sang một bên và **lục soát** nhanh.

If you act nervous, security might decide to frisk you.

Nếu bạn tỏ ra lo lắng, bảo vệ có thể quyết định **khám người** bạn.

The children laughed as the puppy frisked around the garden.

Lũ trẻ cười khi chú cún con **nô đùa** quanh vườn.