“fringe” in Vietnamese
Definition
'Fringe' là phần viền, mép ngoài của một vật, dây tua trang trí, tóc mái hoặc chỉ nhóm người không thuộc phần chính của xã hội hay hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể là danh từ hoặc tính từ. 'Fringe group' là nhóm bên lề xã hội. Ở Anh gọi tóc mái là 'fringe', còn ở Mỹ là 'bangs'. 'Fringe benefits' nghĩa là các quyền lợi phụ ngoài lương chính.
Examples
She cut a fringe above her eyes.
Cô ấy cắt **tóc mái** ngang trên mắt.
The rug has a blue fringe on both ends.
Tấm thảm có **viền tua rua** màu xanh ở hai đầu.
Some animals live on the fringe of the forest.
Một số động vật sống ở **rìa** rừng.
He’s always been part of the fringe in politics, never in the mainstream.
Anh ấy luôn thuộc về **nhóm bên lề** trong chính trị, chưa từng ở dòng chính.
Her bag had a lot of leather fringe hanging down.
Túi của cô ấy có rất nhiều **tua rua da** buông xuống.
Fringe festivals attract lots of creative people.
Các lễ hội **fringe** thu hút rất nhiều người sáng tạo.