“fright” in Vietnamese
Definition
Cảm giác sợ hãi hoặc hoảng loạn xuất hiện đột ngột khi gặp điều bất ngờ hoặc kinh khủng.
Usage Notes (Vietnamese)
'get a fright' dùng khi bạn bất ngờ thấy sợ; 'give someone a fright' nghĩa là làm ai đó hoảng sợ. Từ này nhấn mạnh cảm giác sợ đột ngột, thường dùng trong các tình huống bất ngờ.
Examples
Sorry, I didn't mean to give you such a fright.
Xin lỗi, mình không định làm bạn **hoảng sợ** như vậy.
She recovered quickly after the initial fright.
Cô ấy hồi phục nhanh sau **cú hoảng sợ** ban đầu.
That near miss on the road really gave me a fright!
Suýt gặp tai nạn trên đường thực sự làm mình **hoảng sợ**!
The loud bang gave her a fright.
Tiếng động lớn làm cô ấy bị một **cú hoảng sợ**.
He jumped in fright when the dog barked.
Khi con chó sủa, anh ấy đã giật mình **hoảng sợ**.
The movie gave me a real fright last night.
Bộ phim tối qua thực sự khiến mình **hoảng sợ**.