“frigging” in Vietnamese
Definition
Một từ rất thân mật và hơi thô tục để nhấn mạnh trước tính từ hoặc danh từ. Đây là phiên bản ‘dịu’ hơn của lời chửi mạnh và diễn tả sự tức giận hoặc mãnh liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Frigging' rất suồng sã và thường chỉ dùng khi nói chuyện hay tin nhắn thân mật. Đứng trước tính từ/danh từ ('frigging cold'). Nhẹ hơn chửi tục nặng nhưng vẫn là thiếu lịch sự. Tránh dùng ở môi trường trang trọng.
Examples
It's so frigging hot outside today.
Ngoài trời hôm nay **chết tiệt** nóng.
That movie was frigging amazing!
Bộ phim đó **chết tiệt** tuyệt vời!
I can't find my frigging keys.
Tôi không tìm thấy **chết tiệt** chìa khóa của mình.
This is the frigging third time I've called them today.
Đây là lần thứ **chết tiệt** ba tôi gọi cho họ hôm nay.
Just fix the frigging printer already!
Sửa cái **chết tiệt** máy in đi!
Why is this always so frigging complicated?
Sao cái này lúc nào cũng **chết tiệt** phức tạp vậy?