“freeman” in Vietnamese
Definition
Người không bị nô lệ hoặc lệ thuộc, có toàn quyền tự do. Trong lịch sử, đây còn là danh hiệu danh dự của một thành phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày xưa, 'freeman' có quyền riêng biệt như buôn bán, bỏ phiếu. Hiện nay là danh hiệu danh dự của thành phố. Họ 'Freeman' rất phổ biến, như diễn viên Morgan Freeman.
Examples
Gordon Freeman, the silent protagonist of Half-Life, is one of gaming's most beloved characters.
Gordon **Freeman**, nhân vật chính trầm lặng của Half-Life, là một trong những nhân vật được yêu thích nhất giới game.
Morgan Freeman is known for his distinctive voice.
Morgan **Freeman** nổi tiếng với giọng nói đặc biệt.
In medieval England, a freeman could own land and conduct trade.
Ở nước Anh thời trung cổ, một **người tự do** có thể sở hữu đất đai và buôn bán.
He was granted the title of freeman of the city.
Anh ấy đã được trao danh hiệu **freeman** của thành phố.
After emancipation, formerly enslaved people became freemen with new legal rights.
Sau giải phóng, những người từng là nô lệ trở thành **người tự do** và có quyền hợp pháp mới.
The actor Freeman has narrated so many documentaries that his voice is almost synonymous with authority.
Diễn viên **Freeman** đã thuyết minh nhiều phim tài liệu đến mức giọng nói của ông gần như đồng nghĩa với sự uy tín.