freaked” in Vietnamese

hoảng loạnsợ hãibối rối

Definition

Từ này diễn tả cảm giác đột ngột rất sợ hãi, sốc hoặc lo lắng đến mức khó kiềm chế cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có phần thân mật, dùng nhiều trong hội thoại thường ngày, thường gặp trong cụm từ 'freaked out', 'don't freak out'..., mạnh mẽ hơn 'worried' nhưng nhẹ hơn 'panic'.

Examples

I got freaked when I heard a loud noise outside.

Tôi đã **hoảng loạn** khi nghe tiếng động lớn bên ngoài.

She was freaked by the big spider in the bathroom.

Cô ấy đã **sợ hãi** khi thấy con nhện to trong phòng tắm.

Don't get freaked—it's just a small mistake.

Đừng **hoảng loạn**—chỉ là sai sót nhỏ thôi.

My mom got freaked when I didn't answer her calls.

Mẹ tôi đã **hoảng loạn** khi tôi không trả lời cuộc gọi của bà.

I was freaked for a second, but then I realized it was a joke.

Tôi **sợ hãi** một lúc, nhưng rồi nhận ra đó chỉ là trò đùa.

Everyone got freaked after the lights suddenly went out.

Mọi người đều **hoảng loạn** khi đèn bỗng dưng tắt.