“forward” in Vietnamese
Definition
'Phía trước' dùng để chỉ hướng lên phía trước. Ngoài ra, còn có nghĩa là chuyển tiếp thư từ, email cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chuyển tiếp' chỉ dùng cho email, thư hoặc tin nhắn chứ không dùng khi chuyển vật lý. 'Look forward to' = 'mong chờ'.
Examples
Please move forward to the front of the line.
Vui lòng di chuyển **phía trước** lên đầu hàng.
Can you forward this email to your manager?
Bạn có thể **chuyển tiếp** email này cho quản lý của mình không?
The ball rolled forward on the grass.
Quả bóng lăn **phía trước** trên cỏ.
I'm really looking forward to our trip next week.
Tôi thật sự **mong chờ** chuyến đi của chúng ta vào tuần tới.
If you have any questions, please forward them to me.
Nếu bạn có thắc mắc gì, hãy **chuyển tiếp** cho tôi.
Let's keep moving forward no matter what happens.
Hãy tiếp tục tiến **phía trước** dù chuyện gì xảy ra.