fortunate” in Vietnamese

may mắn

Definition

Nếu ai đó may mắn, nghĩa là họ gặp điều tốt đẹp hoặc ở trong hoàn cảnh tốt. Từ này cũng dùng để nói về điều gì đó xảy ra thuận lợi hoặc đúng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'fortunate' trang trọng hơn 'lucky' và hay xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự. Thường dùng với các cụm như 'fortunate to', 'fortunate enough to' hoặc 'it is fortunate that...'.

Examples

We were fortunate that traffic wasn't too bad.

Chúng tôi **may mắn** vì giao thông không quá tệ.

We are fortunate to have a safe home.

Chúng tôi **may mắn** khi có một ngôi nhà an toàn.

She felt fortunate after finding her lost phone.

Cô ấy cảm thấy **may mắn** sau khi tìm lại được điện thoại bị mất.

It was fortunate that the rain stopped early.

Thật **may mắn** khi mưa tạnh sớm.

I was fortunate enough to study with a great teacher.

Tôi đã **may mắn** được học với một giáo viên tuyệt vời.

Not everyone is fortunate enough to get a second chance.

Không phải ai cũng **may mắn** để có được cơ hội thứ hai.