“formidable” in Vietnamese
Definition
Một người hoặc điều gì đó khiến người khác phải nể sợ hoặc kính trọng vì sức mạnh, quy mô, kỹ năng hoặc độ khó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, ví dụ như 'formidable opponent', 'formidable challenge'. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tuỳ trường hợp.
Examples
The mountain is a formidable challenge for climbers.
Ngọn núi đó là một thử thách **ghê gớm** đối với những người leo núi.
She has a formidable reputation in the business world.
Cô ấy có một danh tiếng **đáng gờm** trong giới kinh doanh.
That was a formidable opponent in the game.
Đó là một đối thủ **đáng gờm** trong trận đấu.
Winning the championship seemed like a formidable task, but the team pulled it off.
Chiến thắng giải đấu tưởng chừng là một nhiệm vụ **đáng gờm**, nhưng đội đã vượt qua được.
He spoke with a formidable confidence that impressed everyone.
Anh ấy nói với sự tự tin **ghê gớm** khiến mọi người đều ấn tượng.
Don’t worry—although the test looks formidable, it’s not as bad as it seems.
Đừng lo — dù bài kiểm tra trông có vẻ **đáng gờm**, thực ra nó không khó như vậy đâu.