formalities” in Vietnamese

thủ tục

Definition

Những việc làm hoặc lời nói thực hiện chủ yếu để tuân theo quy định, phong tục hoặc phép xã giao, thường trong các thủ tục chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính thức, như công sở, pháp lý hoặc kinh doanh. 'Đi qua các thủ tục' nghĩa là hoàn tất những bước cần thiết.

Examples

All the formalities at the airport took a long time.

Tất cả các **thủ tục** ở sân bay mất rất nhiều thời gian.

Before starting the job, you must complete a few formalities.

Trước khi bắt đầu công việc, bạn phải hoàn thành một vài **thủ tục**.

The wedding was small with only a few formalities.

Đám cưới nhỏ chỉ có vài **thủ tục** đơn giản.

Let’s skip the formalities and get straight to business.

Hãy bỏ qua các **thủ tục** và vào thẳng vấn đề.

He greeted everyone quickly, not bothering with too many formalities.

Anh ấy chào mọi người nhanh, không bận tâm đến nhiều **thủ tục**.

The contract is just a set of formalities we need to sign.

Hợp đồng chỉ là một tập hợp các **thủ tục** cần ký kết.