formal” in Vietnamese

trang trọngchính thức

Definition

Chỉ những tình huống, ngôn ngữ, trang phục hoặc cách cư xử theo quy tắc hoặc truyền thống, trang trọng và nghiêm túc hơn so với thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'formal dress', 'formal invitation', đối nghĩa với 'casual' hoặc 'informal'. Dùng khi nói về cách nói chuyện, sự kiện, trang phục mang tính lịch sự, nghiêm túc. 'Formal' có thể khiến người nói trông xa cách nếu quá sử dụng.

Examples

Her message sounded a bit too formal, like she was talking to a customer.

Tin nhắn của cô ấy nghe hơi quá **trang trọng**, như đang nói chuyện với khách hàng vậy.

He wore a formal suit to the wedding.

Anh ấy mặc bộ đồ **trang trọng** đến đám cưới.

Please use formal language in your email.

Vui lòng dùng ngôn ngữ **trang trọng** trong email của bạn.

The meeting was formal and very quiet.

Cuộc họp rất **trang trọng** và yên lặng.

You don't need to be so formal with me—we know each other well.

Bạn không cần phải quá **trang trọng** với tôi—chúng ta đã quen nhau rồi mà.

The invitation says formal, so jeans are probably not a good idea.

Thiệp mời ghi là **trang trọng**, nên chắc không nên mặc quần jean.