“forgive” in Vietnamese
Definition
Không còn giận ai đó vì lỗi lầm họ đã gây ra và không muốn trừng phạt nữa; bỏ qua hoặc tha thứ lỗi lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân và cảm xúc. Cụm từ: 'forgive someone for something', 'I can't forgive you'. 'Forgive and forget' nghĩa là bỏ qua hoàn toàn. Không nhầm với 'excuse', thường chỉ dùng cho lỗi nhỏ hoặc trang trọng.
Examples
Can you forgive me for being late?
Bạn có thể **tha thứ** cho tôi vì đến muộn không?
She decided to forgive her friend.
Cô ấy quyết định sẽ **tha thứ** cho bạn mình.
It is not always easy to forgive.
Không phải lúc nào cũng dễ để **tha thứ**.
He apologized, but I just can't forgive him right now.
Anh ấy đã xin lỗi, nhưng lúc này tôi vẫn chưa thể **tha thứ** cho anh ấy.
Sometimes you have to forgive and move on.
Đôi khi bạn phải **tha thứ** và tiếp tục tiến lên.
I know it's hard, but try to forgive yourself.
Tôi biết điều đó khó, nhưng hãy cố **tha thứ** cho chính mình.