forge” in Vietnamese

rèn (kim loại)tạo dựnglàm giả

Definition

'Forge' nghĩa là rèn (kim loại bằng cách nung nóng và đập), hoặc xây dựng một điều gì đó mới (như mối quan hệ, thỏa thuận), hoặc làm giả giấy tờ, chữ ký.

Usage Notes (Vietnamese)

'forge a partnership' hoặc 'forge a relationship' dùng kiểu trang trọng cho việc xây dựng tích cực. Khi là 'làm giả', thường đi với 'giấy tờ', 'chữ ký', 'tiền'. Nghĩa 'rèn kim loại' hay gặp trong truyện cổ, lịch sử.

Examples

They learned how to forge swords in the old workshop.

Họ đã học cách **rèn** kiếm ở xưởng cũ.

He tried to forge his teacher's signature.

Anh ấy đã cố **làm giả** chữ ký của giáo viên.

The two countries hope to forge a strong friendship.

Hai quốc gia hy vọng sẽ **tạo dựng** được tình hữu nghị bền chặt.

She managed to forge some important connections at the conference.

Cô ấy đã **tạo dựng** được vài mối quan hệ quan trọng tại hội nghị.

It's illegal to forge passports, and the penalties are severe.

**Làm giả** hộ chiếu là phạm pháp và hình phạt rất nặng.

It takes years to forge trust between teams.

Phải mất nhiều năm để **tạo dựng** sự tin tưởng giữa các đội.