“forge” in Indonesian
Definition
Tạo hình hoặc làm một vật gì đó (thường là kim loại) bằng cách nung nóng và rèn; hoặc tạo dựng điều gì đó mới (như mối quan hệ, thỏa thuận); hoặc làm giả giấy tờ, chữ ký.
Usage Notes (Indonesian)
'forge a partnership' hoặc 'forge a relationship' mang nghĩa tích cực, trang trọng. Còn 'làm giả' thường dùng với 'giấy tờ', 'chữ ký', 'tiền'. Nghĩa 'rèn kim loại' hiện thường thấy trong bối cảnh lịch sử hay giả tưởng.
Examples
They learned how to forge swords in the old workshop.
Họ đã học cách **rèn** kiếm trong xưởng cũ.
He tried to forge his teacher's signature.
Anh ấy đã cố **làm giả** chữ ký của giáo viên mình.
The two countries hope to forge a strong friendship.
Hai quốc gia hy vọng sẽ **tạo dựng** tình hữu nghị bền chặt.
She managed to forge some important connections at the conference.
Cô ấy đã **tạo dựng** được một số mối quan hệ quan trọng tại hội nghị.
It's illegal to forge passports, and the penalties are severe.
**Làm giả** hộ chiếu là bất hợp pháp và hình phạt rất nghiêm khắc.
It takes years to forge trust between teams.
Việc **tạo dựng** niềm tin giữa các đội cần nhiều năm.