forbidden” in Vietnamese

bị cấm

Definition

Nếu một điều gì đó bị cấm, tức là nó không được phép theo quy định, luật pháp hoặc bởi ai đó có thẩm quyền. Có thể dùng cho hành động, nơi chốn, vật hoặc mối quan hệ cần phải tránh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn bản chính thức, biển báo hoặc sách: 'forbidden area', 'forbidden love', 'forbidden fruit'. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'không được phép'. 'Bị cấm' vừa là tính từ vừa được dùng như phân từ.

Examples

Smoking is forbidden here.

Hút thuốc ở đây là **bị cấm**.

The children were told that the room was forbidden.

Trẻ em được bảo rằng căn phòng đó là **bị cấm**.

They read a story about forbidden love.

Họ đã đọc một câu chuyện về tình yêu **bị cấm**.

That topic is basically forbidden at family dinners.

Chủ đề đó hầu như **bị cấm** trong các bữa tối gia đình.

We knew the beach was forbidden, but we went anyway.

Chúng tôi biết bãi biển đó **bị cấm**, nhưng vẫn đến đó.

It always seems more exciting when it feels a little forbidden.

Mọi thứ luôn có vẻ hấp dẫn hơn khi nó hơi **bị cấm** một chút.