footwork” in Vietnamese

bước chândi chuyển chân

Definition

Cách di chuyển chân hoặc kỹ năng dùng chân, nhất là trong thể thao, khiêu vũ, hoặc để tránh chướng ngại vật. Ngoài ra, cũng có thể chỉ sự khéo léo, ứng biến trong tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong thể thao, khiêu vũ. Nghĩa bóng chỉ sự xử lý tình huống khéo léo, linh hoạt. Không dùng cho đi bộ thông thường. 'Good footwork' là lời khen.

Examples

Good dancers have excellent footwork.

Những vũ công giỏi có **bước chân** tuyệt vời.

Boxers need fast footwork to win matches.

Các võ sĩ quyền anh cần **bước chân** nhanh để thắng trận.

Soccer players practice their footwork every day.

Cầu thủ bóng đá luyện tập **bước chân** mỗi ngày.

His clever footwork got him out of a tricky situation at work.

**Bước chân** khéo léo của anh ấy đã giúp anh thoát khỏi một tình huống khó ở nơi làm việc.

If you want to be a great tennis player, your footwork has to be perfect.

Nếu muốn trở thành một tay vợt xuất sắc, **bước chân** của bạn phải hoàn hảo.

The dancer's quick footwork made the performance amazing.

**Bước chân** nhanh của vũ công đã làm tiết mục trở nên tuyệt vời.