“footing” in Indonesian
Definition
‘Footing’ có thể chỉ nền móng của một công trình, vị trí hay sự ổn định của ai đó, hoặc là việc chạy bộ chậm ở một số nơi.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng trong cụm như 'lose your footing' (mất thăng bằng/vị thế), 'on a firm footing' (nền tảng vững chắc). Nghĩa chạy bộ chủ yếu dùng ở UK, không phổ biến ở Mỹ.
Examples
If you lose your footing, just stand up and try again.
Nếu bạn mất **chỗ đứng vững**, hãy đứng dậy và thử lại.
Every Sunday morning, she goes out for some footing in the park.
Sáng Chủ nhật nào cô ấy cũng đi **chạy bộ** trong công viên.
The bridge has a strong footing to support it.
Cây cầu có **nền móng** vững chắc để nâng đỡ.
She lost her footing on the icy sidewalk.
Cô ấy bị mất **chỗ đứng vững** trên vỉa hè trơn trượt.
The company is on a solid financial footing.
Công ty có **vị thế tài chính** rất vững.
He struggled to find his footing in the new city.
Anh ấy đã vật lộn để tìm **chỗ đứng** ở thành phố mới.