“fools” in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên hành động thiếu khôn ngoan hay ngốc nghếch. Có thể dùng để đùa cợt hoặc để chê trách người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'make fools of themselves' có nghĩa là tự làm bản thân trở nên ngớ ngẩn. Nếu gọi ai đó là 'fools' thường mang tính chỉ trích mạnh, chỉ dùng khi đùa hoặc thật sự tức giận.
Examples
The fools laughed at the wrong answer.
**Những kẻ ngốc** đã cười nhạo câu trả lời sai.
Only fools ignore good advice.
Chỉ có **những kẻ ngốc** mới phớt lờ lời khuyên tốt.
We were fools to trust him.
Chúng tôi quả là **những kẻ ngốc** khi tin anh ấy.
We'd be fools to say no to that offer.
Chúng ta sẽ là **những kẻ ngốc** nếu từ chối đề nghị đó.
They made fools of themselves at the party.
Họ đã tự biến mình thành **những kẻ ngốc** ở bữa tiệc.
Don't let those fools waste your time.
Đừng để **bọn ngốc** đó làm mất thời gian của bạn.