“foolishness” in Vietnamese
Definition
Thiếu sự khôn ngoan hoặc phán đoán tốt, hoặc hành động, cách cư xử cho thấy điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'sự dại dột' nhẹ hơn 'ngu ngốc', thường diễn tả sự thất vọng hoặc tiếc nuối hơn là tức giận. 'sheer foolishness' có thể dịch là 'quá dại dột'.
Examples
Spending all your money on one bet is pure foolishness.
Dùng hết tiền cho một lần cược duy nhất là sự **dại dột** thuần túy.
His foolishness caused problems for the whole team.
**Sự dại dột** của anh ấy đã gây rắc rối cho cả đội.
Please stop this foolishness and be serious.
Làm ơn ngừng **sự dại dột** này và nghiêm túc đi.
There's a fine line between bravery and foolishness, and he crossed it.
Chỉ một ranh giới mong manh giữa dũng cảm và **sự dại dột**, và anh ấy đã vượt qua nó.
Youth is no excuse for that kind of foolishness — he should have known better.
Tuổi trẻ không phải là lý do cho **sự dại dột** như vậy — lẽ ra anh ấy nên biết rõ hơn.
Looking back, I can see the sheer foolishness of quitting my job without a backup plan.
Nhìn lại, tôi thấy việc nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng là sự **dại dột** rõ ràng.