“folk” in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những người nói chung, một nhóm cụ thể như gia đình hoặc dân thường. Ngoài ra, còn dùng để chỉ âm nhạc, truyện hay văn hóa truyền thống của nhân dân.
Usage Notes (Vietnamese)
'my folks' dùng để nói về gia đình, cha mẹ. 'folk music' là nhạc dân gian truyền thống. Không dùng cho một người đơn lẻ.
Examples
The festival had folk music and dancing.
Lễ hội có nhạc **dân gian** và múa.
These folk are very friendly.
Những **người** này rất thân thiện.
My folks live in a small town.
**Bố mẹ** tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
The locals are good folk once you get to know them.
Những **người** địa phương rất tốt khi bạn quen biết họ.
I grew up listening to folk songs my grandmother used to sing.
Tôi lớn lên với những bài **dân gian** mà bà tôi thường hát.
How are your folks doing these days?
**Gia đình** bạn dạo này thế nào?