focus” in Vietnamese

tập trungtiêu điểm

Definition

Dồn toàn bộ sự chú ý vào điều gì đó, hoặc điểm trọng tâm/chính của một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ thường đi với 'tập trung vào'. Danh từ thường gặp là 'trọng tâm là...'. Kỹ thuật: 'rõ nét' (in focus), 'mờ' (out of focus).

Examples

Please focus on your homework.

Làm ơn **tập trung** vào bài tập về nhà của bạn.

The main focus of the class is speaking.

**Trọng tâm** chính của lớp là kỹ năng nói.

My glasses help me focus better.

Kính của tôi giúp tôi **tập trung nhìn** tốt hơn.

I can't focus with all this noise around me.

Tôi không thể **tập trung** được với quá nhiều tiếng ồn xung quanh.

Let's focus on what we can do right now.

Chúng ta hãy **tập trung** vào những gì có thể làm ngay bây giờ.

The photo is a little out of focus, but I still like it.

Bức ảnh hơi **mờ** (ảnh ngoài tiêu điểm) nhưng tôi vẫn thích nó.