flushed” in Vietnamese

đỏ mặtđỏ bừng

Definition

Khuôn mặt hoặc làn da ửng đỏ lên, thường do cảm xúc, nhiệt độ hoặc vận động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tình trạng mặt hoặc má đỏ sau khi xấu hổ, vui mừng hoặc nóng. Trang trọng hơn từ 'đỏ' thông thường.

Examples

Her cheeks were flushed after running.

Sau khi chạy, má cô ấy **đỏ mặt**.

He got flushed when everyone looked at him.

Anh ấy **đỏ mặt** khi mọi người nhìn mình.

After a hot bath, she felt flushed.

Sau khi tắm nước nóng, cô ấy cảm thấy **đỏ mặt**.

Mark came into the room looking a little flushed from the cold outside.

Mark bước vào phòng trông hơi **đỏ mặt** vì lạnh bên ngoài.

She looked flushed with excitement when she heard the news.

Cô ấy trông **đỏ mặt** vì vui mừng khi nghe tin đó.

Don't worry if your face gets flushed during the workout—it's totally normal.

Đừng lo nếu da mặt của bạn **đỏ lên** khi tập luyện—đó là điều rất bình thường.