flunking” in Vietnamese

trượtrớt (thi, môn học)

Definition

Không vượt qua được một môn học, bài kiểm tra hoặc lớp, đặc biệt là ở trường hay đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trượt' được dùng với nghĩa không vượt qua môn học hay kỳ thi; mang tính khá thân mật, thường nói trong bối cảnh học đường, như 'trượt toán', 'bị rớt lớp'.

Examples

He is flunking his math class this year.

Năm nay, anh ấy đang **trượt** môn toán.

She was worried about flunking the exam.

Cô ấy lo lắng về việc sẽ **trượt** kỳ thi.

If you keep flunking, you might have to repeat the year.

Nếu bạn cứ **trượt** mãi thì có thể sẽ phải học lại năm đó.

I can't believe I'm flunking chemistry when I studied so much.

Không thể tin là tôi lại đang **trượt** môn hóa dù đã học nhiều như vậy.

He ended up flunking out of college his first year.

Anh ấy đã **bị đuổi học** khỏi trường đại học ngay năm đầu tiên vì **trượt**.

Are you really flunking English, or is the teacher just strict?

Bạn thực sự đang **trượt** tiếng Anh, hay giáo viên chỉ nghiêm khắc thôi?