flunked” in Vietnamese

trượtbị đánh trượt

Definition

Không đạt hoặc rớt một bài kiểm tra, lớp học hoặc khóa học, nhất là ở trường hay đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trượt' thường dùng trong văn nói về học tập. Trang trọng hơn là 'không đạt'. Các cụm như 'trượt kỳ thi' rất phổ biến.

Examples

I flunked my math test last week.

Tuần trước tôi đã **trượt** bài kiểm tra toán.

She flunked the driving exam again.

Cô ấy lại **trượt** kỳ thi lái xe.

Tom flunked out of college last year.

Năm ngoái Tom đã **bị đánh trượt** và phải thôi học ở đại học.

I totally flunked that interview—it was a disaster.

Tôi đã **rớt** phỏng vấn đó hoàn toàn—thật là thảm họa.

If you don't study, you're going to flunk this class.

Nếu bạn không học, bạn sẽ **trượt** lớp này đấy.

Honestly, I thought I had flunked, but I actually passed!

Thật ra tôi nghĩ mình đã **trượt**, nhưng thực ra lại đỗ!