fluff” in Vietnamese

lông tơchuyện vớ vẩn

Definition

Lông tơ là chất liệu rất nhẹ và mềm, như sợi nhỏ từ vải hoặc lông thú. Ngoài ra, còn chỉ những điều không quan trọng hoặc nhạt nhẽo trong bài viết hay trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ để chỉ lông tơ mềm, thường nói về ruột gối hoặc sợi vải dính trên quần áo. 'Fluff' cũng dùng khi nói về điều không quan trọng, như trong câu 'This article is all fluff.' Nên phân biệt với 'fuzz' (thường là lông con vật) hoặc 'stuffing' (loại nhân dày hơn).

Examples

The bunny is covered in white fluff.

Con thỏ phủ đầy **lông tơ** trắng.

There is some fluff on your sweater.

Trên áo len của bạn có chút **lông tơ**.

She likes to sleep with a pillow full of fluff.

Cô ấy thích ngủ với chiếc gối đầy **lông tơ**.

The article was just fluff; there was nothing useful in it.

Bài báo đó chỉ toàn là **chuyện vớ vẩn**; không có gì hữu ích.

Can you please remove the fluff from the couch?

Bạn có thể dọn **lông tơ** trên ghế được không?

Don’t worry about the details—just skip the fluff and get to the point.

Đừng lo về chi tiết—hãy bỏ qua **chuyện vớ vẩn** và đi thẳng vào vấn đề.