fluent” in Vietnamese

trôi chảy

Definition

Có thể nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách lưu loát, tự tin, không bị ngập ngừng. Cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó diễn ra một cách tự nhiên, trôi chảy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về khả năng dùng một ngôn ngữ: 'fluent in English/Spanish'. Ít dùng cho kỹ năng viết. Đôi khi cũng dùng cho sự chuyển động mượt mà.

Examples

She is fluent in three languages.

Cô ấy **trôi chảy** ba ngôn ngữ.

He speaks English very fluent.

Anh ấy nói tiếng Anh rất **trôi chảy**.

After years of practice, her Chinese became fluent.

Sau nhiều năm luyện tập, tiếng Trung của cô ấy trở nên **trôi chảy**.

I'm not fluent yet, but I can have simple conversations.

Tôi chưa **trôi chảy** lắm, nhưng tôi có thể trò chuyện đơn giản.

She sounded so fluent that everyone thought she was a native.

Cô ấy nói nghe **trôi chảy** đến mức ai cũng nghĩ cô là người bản xứ.

You need to be fluent to work as a translator.

Bạn cần phải **trôi chảy** để làm phiên dịch.