flipped” in Vietnamese

lậtlật ngượcthay đổi đột ngột

Definition

Làm cho vật gì đó lật nhanh, thường bằng động tác nhanh hoặc ném. Cũng dùng để chỉ sự thay đổi đột ngột về tâm trạng hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật: 'lật bánh', 'lật công tắc'. Nghĩa bóng như 'tâm trạng lật nhanh', 'flipped out' là rất tức giận hoặc phấn khích.

Examples

He flipped the pancake in the pan.

Anh ấy **lật** bánh kếp trong chảo.

The coin flipped in the air before falling.

Đồng xu **lật** trong không trung trước khi rơi xuống.

She flipped the light switch on.

Cô ấy **gạt** công tắc đèn lên.

Suddenly, his mood flipped and he started shouting.

Bỗng nhiên tâm trạng của anh ấy **thay đổi đột ngột** và anh bắt đầu la hét.

My phone flipped out of my hand and hit the floor.

Điện thoại của tôi **rơi khỏi** tay và đập xuống sàn.

The teacher flipped our tests over to show the grade.

Cô giáo **lật** bài kiểm tra của chúng tôi để cho điểm.