“flinch” in Vietnamese
Definition
Phản xạ nhanh, lùi lại hoặc rung mình vì sợ, bất ngờ hoặc đau. Cũng dùng khi chần chừ trước việc khó hoặc không thích.
Usage Notes (Vietnamese)
'flinch' thường chỉ phản xạ thể chất nhỏ, nhanh ('She didn't flinch...'), nhưng cũng có thể dùng cho sự lưỡng lự. Hay gặp với 'at' hoặc 'from responsibility'.
Examples
He did not flinch when the doctor gave him the shot.
Bác sĩ tiêm mà anh ấy không **giật mình**.
She always flinches at loud noises.
Cô ấy luôn **giật mình** khi nghe tiếng ồn lớn.
Don't flinch if the ball comes toward you.
Nếu bóng bay về phía bạn, đừng **giật mình**.
She didn't flinch at the criticism—she just kept working.
Cô ấy **không nao núng** trước lời phê bình mà vẫn tiếp tục làm việc.
"Did you just flinch when I reached for the remote?"
Khi tôi vừa với lấy điều khiển, bạn vừa **giật mình** à?
Most people flinch at the thought of public speaking, but he loves it.
Hầu hết mọi người **chùn bước** trước ý nghĩ nói trước đám đông, nhưng anh ấy lại thích.