flick” in Vietnamese

búngphim (thông tục)

Definition

Động tác nhanh, nhẹ bằng ngón tay hoặc vật gì đó để di chuyển hay chạm nhẹ. Trong văn nói, cũng dùng để chỉ phim.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flick' thường dùng cho động tác nhẹ, nhanh như 'flick a switch'. Khi nói phim, chỉ nên dùng khi thân mật. Không dùng cho động tác mạnh. Không nhầm với 'click'.

Examples

Can you flick the light switch for me?

Bạn có thể **búng** công tắc đèn giúp tôi không?

Just flick the crumbs off the table, please.

Làm ơn **búng** vụn bánh khỏi bàn đi.

She flicked her hair over her shoulder.

Cô ấy **hất** tóc qua vai.

Let's go see a horror flick this weekend.

Cuối tuần này mình đi coi **phim** kinh dị nhé.

He gave the paper a flick with his finger.

Anh ấy **búng** tờ giấy bằng ngón tay.

He watched a funny flick last night.

Anh ấy đã xem một **phim** hài tối qua.