“fletch” in Vietnamese
Definition
Gắn lông vũ vào đuôi mũi tên để nó bay thẳng. Ngoài ra còn có thể chỉ chính phần lông vũ ở đuôi tên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bắn cung hoặc ngữ cảnh lịch sử. Từ này ít gặp trong hội thoại hằng ngày; danh từ 'fletching' phổ biến hơn. Không nhầm lẫn với 'fetch' hoặc 'flesh'.
Examples
He learned how to fletch arrows for his bow.
Anh ấy đã học cách **gắn lông vũ** vào mũi tên cho cung của mình.
To make an arrow, you must first fletch it.
Để làm một mũi tên, bạn phải **gắn lông vũ** trước.
A person who fletches arrows is called a fletcher.
Người **gắn lông vũ** cho mũi tên được gọi là fletcher.
My grandfather used to fletch his own arrows by hand.
Ông tôi từng tự **gắn lông vũ** vào mũi tên bằng tay.
It's not easy to fletch arrows evenly if you're just starting out.
Nếu bạn mới bắt đầu thì **gắn lông vũ** đều vào mũi tên không hề dễ.
The archery club offered a class on how to fletch and repair arrows.
Câu lạc bộ bắn cung có lớp hướng dẫn **gắn lông vũ** và sửa chữa mũi tên.