flesh” in Vietnamese

thịt

Definition

Phần mềm của cơ thể người hoặc động vật nằm dưới da và quanh xương, gồm cơ và mỡ. Đôi khi cũng chỉ thịt dùng để ăn, nhất là trong văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh văn học, y học hoặc mang sắc thái sống động, không thông dụng như 'thịt' khi nói về thức ăn hàng ngày. Hay gặp trong các cụm như 'flesh and blood', 'pleasures of the flesh'.

Examples

Some animals eat raw flesh.

Một số loài động vật ăn **thịt** sống.

The knife cut into his flesh.

Con dao đã cắt vào **thịt** của anh ấy.

The dog's flesh was warm under my hand.

**Thịt** của con chó ấm áp dưới tay tôi.

It was only a scratch, but it still broke the flesh.

Đó chỉ là một vết xước nhưng vẫn làm rách **thịt**.

After the long winter, the sun felt good on my flesh.

Sau mùa đông dài, ánh nắng thật dễ chịu trên **da thịt** tôi.

We're not talking about ideas here—this is real flesh and blood.

Chúng ta không nói về ý tưởng—đây là **máu thịt** thật sự.