flattery” in Vietnamese

sự nịnh hót

Definition

Khi bạn khen ngợi hoặc nói những điều hay về ai đó một cách quá mức và không thật lòng, thường để được lợi cho mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flattery' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nịnh nọt không thật lòng. Khác với 'compliment' (lời khen thật lòng). Có thể gặp trong cả văn nói và văn viết.

Examples

Flattery is not the same as a sincere compliment.

**Sự nịnh hót** không giống với một lời khen chân thành.

Some people are good at using flattery to get what they want.

Một số người rất giỏi dùng **sự nịnh hót** để đạt được điều họ muốn.

Her flattery didn’t fool anyone; everyone knew she just wanted a promotion.

**Sự nịnh hót** của cô ấy không lừa được ai; ai cũng biết cô chỉ muốn được thăng chức.

If you think flattery will get you out of trouble, think again.

Nếu bạn nghĩ **sự nịnh hót** sẽ giúp bạn thoát khỏi rắc rối, hãy suy nghĩ lại.

He used flattery to get a better grade from his teacher.

Anh ấy đã dùng **sự nịnh hót** để được điểm cao hơn từ giáo viên.

He showered his boss with flattery, hoping to get noticed.

Anh ta tâng bốc sếp bằng **sự nịnh hót**, hy vọng sẽ được chú ý.