flatten” in Vietnamese

làm phẳngđè bẹp

Definition

Làm cho một vật trở nên phẳng bằng cách ấn, đè, hoặc trải ra; cũng có thể chỉ việc giảm mức độ hoặc cường độ của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với vật thể vật lý (bột, thùng, cỏ...), cũng có thể dùng ẩn dụ (như 'flatten the curve'). Không nên nhầm lẫn với tính từ 'flattened'.

Examples

Please flatten the dough before baking cookies.

Vui lòng **làm phẳng** bột trước khi nướng bánh quy.

The grass was flattened after the storm.

Cỏ đã bị **làm phẳng** sau cơn bão.

She used a tool to flatten the cardboard box.

Cô ấy đã dùng công cụ để **làm phẳng** hộp các-tông.

If you flatten the plastic bottles, they'll take up less space in the bin.

Nếu bạn **nén phẳng** các chai nhựa, chúng sẽ chiếm ít chỗ hơn trong thùng rác.

The government hopes to flatten the curve of new infections.

Chính phủ hy vọng sẽ **làm phẳng** đường cong số ca nhiễm mới.

The loud noise from the construction was enough to flatten anyone's mood.

Tiếng ồn lớn từ công trình đủ để **làm phẳng** tâm trạng của bất kỳ ai.