flashback” in Vietnamese

hồi tưởngcảnh hồi tưởng

Definition

'Hồi tưởng' là cảnh trong truyện hoặc phim quay về quá khứ, hoặc là một ký ức bất chợt hiện lên rõ nét.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn học và phim ảnh, hồi tưởng dùng để giải thích quá khứ; trong tâm lý, là ký ức mạnh hoặc đau buồn trở lại đột ngột. 'have a flashback' dùng cho cảm xúc cá nhân, 'use a flashback' cho kỹ thuật kể chuyện.

Examples

The story uses flashbacks to explain the secrets of the past.

Câu chuyện sử dụng các **cảnh hồi tưởng** để giải thích những bí mật quá khứ.

Whenever I smell fresh bread, I get a flashback to my grandmother's kitchen.

Mỗi khi ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng, tôi lại có một **hồi tưởng** về căn bếp của bà.

The movie begins with a flashback to the main character's childhood.

Bộ phim bắt đầu bằng một cảnh **hồi tưởng** về thời thơ ấu của nhân vật chính.

She had a flashback of her first day at school.

Cô ấy đã có một **hồi tưởng** về ngày đầu đi học.

The loud noise gave him a flashback to the accident.

Tiếng ồn lớn làm anh ấy nhớ lại một **hồi tưởng** về vụ tai nạn.

In the novel, there's a powerful flashback that reveals why the friends stopped talking.

Trong tiểu thuyết, có một **cảnh hồi tưởng** mạnh mẽ tiết lộ lý do các bạn không nói chuyện nữa.