“flaps” in Vietnamese
Definition
'Flaps' là các phần nắp hoặc vạt mềm, có thể gập lên xuống, thường thấy trên hộp, áo quần, hoặc cánh máy bay. Cũng có thể là phần che hoặc miếng dán có thể mở ra đóng vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhiều phần mềm, di động như nắp hộp, vạt áo, tai động vật, hoặc bộ phận trên cánh máy bay. Không dùng cho phần cứng, cứng nhắc.
Examples
The pilot adjusted the flaps for landing.
Phi công đã điều chỉnh **nắp gập** để hạ cánh.
The bird moves its flaps when it flies.
Con chim di chuyển các **nắp gập** khi bay.
Close all the flaps on the box before carrying it.
Hãy đóng tất cả các **nắp gập** trên hộp trước khi bê đi.
She lifted the flaps of her jacket to find her phone.
Cô ấy nhấc các **vạt** áo khoác để tìm điện thoại.
The cat chased its own ear flaps while playing.
Con mèo đuổi theo **vạt tai** của mình khi chơi.
Those envelope flaps never stick properly!
Những **nắp gập** của phong bì đó chẳng bao giờ dính chặt!