“flake” in Indonesian
Definition
Một miếng nhỏ, mỏng tách ra từ vật lớn, ví dụ như bông tuyết hoặc mảnh sơn. Trong giao tiếp thường ngày còn chỉ người hay thất hứa, không đáng tin cậy.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong các cụm như 'bông tuyết', 'ngũ cốc'. Khi chỉ người ('flake'), là từ nói thân mật, mang nghĩa không đáng tin. Dùng làm động từ: 'bong tróc từng mảng'.
Examples
A flake of paint fell from the wall.
Một **mảnh** sơn rơi từ tường xuống.
The pastry is so good—it's full of buttery flakes.
Bánh này thật ngon—đầy **mảnh** bơ bên trong.
Sorry, I'm being such a flake for canceling again.
Xin lỗi, mình lại thành một **người thất hứa** khi huỷ hẹn nữa rồi.
There was a snow flake on her hair.
Có một **bông tuyết** trên tóc cô ấy.
He likes to eat corn flakes for breakfast.
Anh ấy thích ăn **ngũ cốc** bắp vào buổi sáng.
Don't count on him; he's a bit of a flake.
Đừng trông cậy vào anh ấy; anh ấy là một **người thất hứa** đấy.