“flag” in Vietnamese
Definition
Cờ là một miếng vải có màu sắc hoặc ký hiệu đại diện cho quốc gia, nhóm hoặc tổ chức. Như một động từ, nó còn có nghĩa là đánh dấu để chú ý hoặc báo hiệu điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp cụm từ 'cờ quốc gia', 'treo cờ', 'vẫy cờ'. Dạng động từ hay dùng trong công nghệ, hành chính: 'đánh dấu email', 'đánh dấu vấn đề'. 'Red flag' là dấu hiệu cảnh báo.
Examples
She waved a flag at the race.
Cô ấy đã vẫy một **cờ** ở cuộc đua.
That comment should flag a bigger problem.
Bình luận đó nên **đánh dấu** vấn đề lớn hơn.
I flagged the email so I wouldn't forget it.
Tôi đã **đánh dấu** email đó để không quên.
His excuse was a huge red flag for me.
Lý do của anh ấy là một **dấu hiệu cảnh báo lớn** đối với tôi.
The flag is flying over the school.
**Cờ** đang bay trên trường.
Please flag this message for me.
Vui lòng **đánh dấu** tin nhắn này giúp tôi.