flack” in Vietnamese

chỉ tríchnhân viên PR

Definition

'Flack' có thể chỉ sự chỉ trích mạnh mẽ hoặc, theo nghĩa không chính thức, chỉ người làm công việc PR để quảng bá ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thông dụng trong văn nói, đặc biệt trong báo chí. 'take flack' = nhận chỉ trích. Nghĩa nhân viên PR thì mang tính thân mật, không trang trọng.

Examples

My job is to handle the flack from reporters.

Công việc của tôi là xử lý **chỉ trích** từ phóng viên.

She works as a flack for a tech startup.

Cô ấy làm việc như một **nhân viên PR** cho một công ty khởi nghiệp công nghệ.

Politicians often get flack for changing their opinions.

Các chính trị gia thường nhận nhiều **chỉ trích** khi thay đổi quan điểm.

Don’t be surprised if you catch some flack for that comment.

Đừng ngạc nhiên nếu bạn gặp phải một ít **chỉ trích** vì nhận xét đó.

He took a lot of flack for his decision.

Anh ấy đã nhận rất nhiều **chỉ trích** vì quyết định của mình.

The company faced flack after the product failed.

Sau khi sản phẩm thất bại, công ty đã đối mặt với nhiều **chỉ trích**.