“fishy” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó có vẻ không đáng tin cậy hoặc khả nghi. Ngoài ra, còn để miêu tả mùi hoặc vị giống cá.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến khi nghi ngờ về hành động hay tình huống. Không dùng cho người. Cũng có thể dùng cho mùi khó chịu như mùi cá.
Examples
Something seems fishy about his story.
Câu chuyện của anh ấy có vẻ **đáng ngờ**.
The kitchen smells fishy after cooking dinner.
Bếp có mùi **cá** sau khi nấu ăn.
His explanation sounded fishy to everyone.
Giải thích của anh ấy nghe quá **đáng ngờ** đối với mọi người.
That deal looks a little too fishy to trust.
Thoả thuận đó trông quá **đáng ngờ** để có thể tin được.
If you ask me, the whole thing feels pretty fishy.
Nếu hỏi tôi, mọi chuyện này đều cực kỳ **đáng ngờ**.
I left the leftovers too long and now they're kind of fishy.
Tôi để đồ ăn dư quá lâu nên giờ nó hơi **có mùi cá**.